🇻🇳Bài 10 của giáo trình “Minna no Nihongo” giới thiệu các từ chỉ vị trí như “trên”, “dưới”, “trong” và tên các đồ vật trong phòng hoặc tòa nhà. Từ vựng tập trung vào việc miêu tả vị trí xung quanh.
Từ vựng N5 Bài 10
Hãy thử phát âm nào!
Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!
| No. | 言葉 | 発音 | 翻訳 |
|---|---|---|---|
| 1 | あります | a ri ma su | Ở (tồn tại, dùng cho đồ vật) |
| 2 | います | i ma su | Ở (dùng cho người và động vật) |
| 3 | いろいろな | i ro i ro na | Nhiều, đa dạng |
| 4 | 男の人 | o to ko no hi to | Người đàn ông |
| 5 | 女の人 | o n’a no hi to | Người phụ nữ |
| 6 | 男の子 | o to ko no ko | Cậu con trai |
| 7 | 女の子 | o n’ na no ko | Cô con gái |
| 8 | 犬 | i nu | Chó |
| 9 | 猫 | ne ko | Mèo |
| 10 | パンダ | pa n da | Gấu trúc |
| 11 | 象 | zō | Voi |
| 12 | 木 | ki | Cây, gỗ |
| 13 | 物 | mo no | Vật, đồ vật |
| 14 | 電池 | de n chi | Pin |
| 15 | 箱 | ha ko | Hộp |
| 16 | スイッチ | su ic chi | Công tắc |
| 17 | 冷蔵 | re i zō ko | Tủ lạnh |
| 18 | テーブル | tē bu ru | Bàn |
| 19 | ベッド | bet to | Giường |
| 20 | 棚 | ta na | ta na |
| 21 | ドア | do a | Cửa |
| 22 | 窓 | ma do | Cửa sổ |
| 23 | ポスト | po su to | Hộp thư, hòm thư |
| 24 | ビル | bi ru | Toà nhà |
| 25 | ATM | ē tī e mu | Máy rút tiền tự động, ATM |
| 26 | コンビニ | ko n bi ni | Cửa hàng tiện lợi (mở 24/24) |
| 27 | 公園 | kō e n | Công viên |
| 28 | 喫茶店 | kis sa te n | Quán giải khát, quán cà- phê |
| 29 | - 屋 | - ya | Hiệu ~, cửa hàng ~ |
| 30 | 乗り場 | no ri ba | Điểm đón taxi, tàu |
| 31 | 県 | ke n | Tỉnh |
| 32 | 上 | u e | Trên |
| 33 | 下 | shi ta | Dưới |
| 34 | 前 | ma e | Trước |
| 35 | 後ろ | u shi ro | Sau |
| 36 | 右 | mi gi | (bên) phải |
| 37 | 左 | hi da ri | (bên) trái |
| 38 | 中 | na ka | Trong, giữa |
| 39 | 外 | so to | Ngoài |
| 40 | 隣 | to na ri | Bên cạnh |
| 41 | 近く | chi ka ku | Gần |
| 42 | 間 | a i da | Giữa, ở giữa |
| 43 | ~ や ~ [など] | ~ ya ~ na do | ~ và ~, (v.v) |
| 44 | どうもすみません | dō mo su mi ma se n | Cám ơn. |
| 45 | いらっしゃいませ | na n pu rā | Nampla, nước mắm |
| 46 | コーナー | kō nā | Góc, khu vực |
| 47 | いちばん下 | i chi ba n shi ta | dưới cùng |

