Minna no nihongo 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Bài 15 Từ vựng - Minna no Nihongo

🇻🇳Bài 15 của giáo trình “Minna no Nihongo” giới thiệu từ vựng liên quan đến mục đích hành động và sở thích. Học cách dùng các mẫu câu như “đi để ~”, “thích ~” để diễn đạt sở thích và hoạt động hằng ngày.

Từ vựng N5 Bài 15

Hãy thử phát âm nào!

Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!

No.言葉ことば発音はつおん翻訳ほんやく
1置きますo ki ma suĐặt, để
2作りますtsu ku ri ma suLàm, chế tạo
3造りますtsu ku ri ma susản xuất
4売りますu ri ma suBán
5知りますshi ri ma suBiết
6住みますsu mi ma suSống, ở
7研究しますke n kyū shi ma suNghiên cứu
8資料shi ryōTài liệu, tư liệu
9カタログka ta ro guCa-ta-lô
10時刻表ji ko ku hyōBảng giờ chạy tàu
11hu kuQuần áo
12製品se i hi nSản phẩm
13ソフトso fu toPhần mềm
14電子辞書de n shi ji shoKim từ điển
15経済ke i za iKinh tế
16市役所shi ya ku shoTòa thị chính
17高校kō kōTrường THPT, trường cấp 3
18歯医者ha i shaNha sĩ
19独身do ku shi nĐộc thân
20すみませんsu mi ma se nXin lỗi
21皆さんmi na sa nCác anh chị, quý vị
22思い出しますo mo i da shi ma sunhớ lại, hồi tưởng lại.
23いらっしゃいますi ras sha i ma su(kính ngữ của います)

PDF và QUIZ

-Minna no nihongo, 🇻🇳Tiếng Việt