Minna no nihongo 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Bài 19 Từ vựng - Minna no Nihongo

🇻🇳Bài 19 của giáo trình “Minna no Nihongo” tập trung vào từ vựng diễn tả trạng thái và tình hình. Học các tính từ và cách diễn đạt như “mạnh”, “yếu”, “tình trạng tốt” để nói về sức khỏe, năng lực và vẻ ngoài.

Từ vựng N5 Bài 19

Hãy thử phát âm nào!

Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!

No.言葉ことば発音はつおん翻訳ほんやく
1登りますno bo ri ma suLeo [núi], lên
2上りますno bo ri ma sulên
3泊まりますto ma ri ma suTrọ [ở khách sạn]
4掃除しますso u ji shi ma suDọn vệ sinh [căn phòng]
5洗濯しますse n ta ku shi ma suGiặt [áo quần]
6なりますna ri ma suTrở thành, trở nên
7眠いne mu iBuồn ngủ
8強いtsu yo iMạnh
9弱いyo wa iYếu
10練習re n shūSự luyện tập
11ゴルフgo ru huGôn
12相撲su mo uMôn vật Sumo
13お茶o chaTrà
14hi / ni chiNgày
15調子chō shiTình trạng, trạng thái
16一度i chi doMột lần
17一度もi chi do moChưa lần nào, chưa bao giờ (phủ định)
18だんだんda n da nDần dần
19もうすぐmō su guSắp, sắp sửa
20おかげさまでo ka ge sa ma deCám ơn anh/chị, nhờ anh/chị mà
21でもde moNhưng
22乾杯ka n pa iCạn chén!/Nâng cốc!
23ダイエットda i et toViệc ăn kiêng, chế độ giảm cân
24無理なmu ri naKhông thể, quá sức
25体にいいka ra da ni īTốt cho sức khoẻ

PDF và QUIZ

-Minna no nihongo, 🇻🇳Tiếng Việt