Minna no nihongo 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Bài 22 Từ vựng - Minna no Nihongo

🇻🇳Bài 22 của giáo trình “Minna no Nihongo” tập trung vào từ vựng liên quan đến quần áo và việc thay đồ. Các động từ như “mặc”, “đi (giày)”, “đeo (kính)” được sử dụng nhiều. Đây là những biểu hiện hữu ích trong cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng N5 Bài 22

Hãy thử phát âm nào!

Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!

No.言葉ことば発音はつおん翻訳ほんやく
1着ますki ma suMặc (áo sơ mi, v.v)
2はきますha ki ma suĐi, mặc (giày, quần âu, v.v)
3かぶりますka bu ri ma suĐội (mũ, v.v.)
4かけますka ke ma suĐeo [kính]
5しますshi ma suĐeo [cà vạt]
6生まれますu ma re ma suSinh ra
7私達wa ta shi ta chiChúng tôi, chúng ta
8コートkō toÁo khoác
9セーターsē tāÁo len
10スーツsū tsuCom-ple, vét
11ぼうしbō shi
12めがねme ga neKính
13ケーキkē kiBánh ngọt
14お弁当o be n tōCơm hộp
15ロボットro bot toRô bốt
16ユーモアyū mo aSự hài hước
17都合tsu gō(sự) thích hợp
18よくyo kuThường, hay
19えーとē toư, à
20おめでとうo me de tōChúc mừng
21お探しですか?o sa ga shi de su ka?Anh/Chị tìm ~ à?
22ではde haThế / Vậy (nhé)
23こちらko chi raĐây, cái này
24家賃ya chi nTiền thuê nhà

PDF và QUIZ

-Minna no nihongo, 🇻🇳Tiếng Việt