🇻🇳Bài 33 của giáo trình “Minna no Nihongo” tập trung vào từ vựng diễn đạt ý định, mong muốn và sự cho phép. Học các mẫu câu như “tôi nghĩ ~”, “có lẽ ~”, “tôi dùng ~ được không?” để hỏi ý kiến người khác.
Từ vựng N5 Bài 33
Hãy thử phát âm nào!
Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!
| No. | 言葉 | 発音 | 翻訳 |
|---|---|---|---|
| 1 | 逃げます | ni ge ma su | Trốn |
| 2 | 騒ぎます | sa wa gi ma su | Làm ồn |
| 3 | 諦めます | a ki ra me ma su | Bỏ cuộc, từ bỏ |
| 4 | 投げます | na ge ma su | Ném |
| 5 | 守ります | ma mo ri ma su | Giữ, tuân thủ |
| 6 | 始まります | ha ji ma ri ma su | Bắt đầu [lễ] |
| 7 | 出席します | shus se ki shi ma su | Dự [họp] |
| 8 | 伝えます | tsu ta e ma su | Nói lại, truyền đạt lại |
| 9 | 注意します | chū i shi ma su | Chú ý [xe ô tô] |
| 10 | 外します | ha zu shi ma su | Rời [〜ghế] |
| 11 | 戻ります | mo do ri ma su | Trở lại, quay trở lại |
| 12 | あります | a ri ma su | Có [điện thoại] |
| 13 | リサイクルします | ri sa i ku ru shi ma su | Tái chế |
| 14 | だめ[な] | da me [na] | Không được |
| 15 | 同じ | o na ji | Giống |
| 16 | 警察 | ke i sa tsu | Cảnh sát, sở cảnh sát |
| 17 | 席 | se ki | Ghế, chỗ (ngồi) |
| 18 | マーク | mā ku | Ký hiệu |
| 19 | ボール | bō ru | Bóng |
| 20 | 締め切り | shi me ki ri | Hạn chót, hạn cuối |
| 21 | 規則 | ki so ku | Quy tắc |
| 22 | 危険 | ki ke n | Nguy hiểm |
| 23 | 使用禁止 | shi yō ki n shi | Cấm sử dụng |
| 24 | 立入禁止 | ta chi i ri ki n shi | Cấm vào |
| 25 | 徐行 | jo kō | Chạy chậm, đi chậm |
| 26 | 入口 | i ri gu chi | Lối vào |
| 27 | 出口 | de gu chi | Lối ra |
| 28 | 非常口 | hi jō gu chi | Cửa thoát hiểm |
| 29 | 無料 | mu ryō | Miễn phí |
| 30 | 割引 | wa ri bi ki | Giảm giá |
| 31 | 飲み放題 | no mi hō da i | Uống thoải mái không giới hạn |
| 32 | 使用中 | shi yō chū | Đang sử dụng |
| 33 | 募集中 | bo shū chū | Đang tuyển |
| 34 | ~ 中 | ~ chū | Đang ~ |
| 35 | どういう ~ | dō i u ~ | ~ như thế nào |
| 36 | いくら[~ ても] | i ku ra [~ te mo] | [dù có] ~ bao nhiêu đi nữa |
| 37 | もう | mō | Nữa (dùng thể phủ định) |
| 38 | あと~ | a to ~ | Còn ~ |
| 39 | ~ ほど | ~ ho do | Khoảng ~ |
| 40 | 駐車違反 | chū sha i ha n | đỗ xe sai quy định |
| 41 | 罰金 | bak ki n | Tiền phạt |
| 42 | 地震 | ji shi n | động đất |
| 43 | おきます | o ki ma su | xảy ra |
| 44 | 助け合います | ta su ke a i ma su | giúp đỡ lẫn nhau |
| 45 | もともと | mo to mo to | Vốn là, nguyên là |
| 46 | 悲しい | ka na shī | buồn |
| 47 | もっと | mot to | hơn |
| 48 | あいさつ | a i sa tsu | chào hỏi |
| 49 | 相手 | a i te | đối phương |
| 50 | 気持ち | ki mo chi | Tâm trạng |

