🇻🇳Bài 4 của giáo trình “Minna no Nihongo” giới thiệu nhiều từ vựng về thời gian và các ngày trong tuần như “bây giờ”, “~ giờ”, “thứ ~”. Đây là các biểu hiện hữu ích trong hội thoại hàng ngày.
第4課では、「今」「〜時」「〜曜日」などの時間や曜日に関する語彙を学びます。日常会話で役立つ表現です。
Từ vựng N5 Bài 4
| No. | 漢字 | ひらがな | 発音 | ベトナム |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 起きます | o ki ma su | Dậy, thức dậy | |
| 2 | 寝ます | ne ma su | Ngủ, đi ngủ | |
| 3 | 働きます | ha ta ra ki ma su | Làm việc | |
| 4 | 休みます | ya su mi ma su | Nghỉ, nghỉ ngơi | |
| 5 | 勉強します | be n kyō shi ma su | Học | |
| 6 | 終わります | o wa ri ma su | Hết, kết thúc, xong | |
| 7 | デパート | de pa - to | Bách hoá | |
| 8 | 銀行 | gi n kō | Ngân hàng | |
| 9 | 郵便局 | yū bi n kyo ku | Bưu điện | |
| 10 | 図書館 | to sho ka n | Thư viện | |
| 11 | 美術館 | bi ju tsu ka n | Bảo tàng mỹ thuật | |
| 12 | 今 | i ma | Bây giờ | |
| 13 | - 時 | - ji | - Giờ | |
| 14 | - 分 | - fu n, - pu n | ~ Phút | |
| 15 | 半 | ha n | Rưỡi, nửa | |
| 16 | 何時 | na n ji | Mấy giờ | |
| 17 | 何分 | na n pu n | Mấy phút | |
| 18 | 午前 | go ze n | Sáng, trước 12 giờ trưa | |
| 19 | 午後 | go go | Chiều, sau 12 giờ trưa | |
| 20 | 朝 | a sa | Buổi sáng, sáng | |
| 21 | 昼 | hi ru | Buổi trưa, trưa | |
| 22 | 夜 | yo ru | Buổi tối | |
| 23 | 晩 | ba n | Tối | |
| 24 | 一昨日 | o to to i | Hôm kia | |
| 25 | 昨日 | ki nō | Hôm qua | |
| 26 | 今日 | kyō | Hôm nay | |
| 27 | 明日 | a shi ta | Ngày mai | |
| 28 | 明後日 | a sat te | Ngày kia | |
| 29 | 今朝 | ke sa | Sáng nay | |
| 30 | 今晩 | ko n ba n | Tối nay | |
| 31 | 休み | ya su mi | Nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ | |
| 32 | 昼休み | hi ru ya su mi | Nghỉ trưa | |
| 33 | 試験 | si ke n | Thi, kỳ thi, kiểm tra | |
| 34 | 会議 | ka i gi | Cuộc họp, hội nghị | |
| 35 | 映画 | e i ga | Phim, điện ảnh | |
| 36 | 毎朝 | ma i a sa | Mỗi sáng, hàng sáng | |
| 37 | 毎晩 | ma i ba n | Mỗi tối, hàng tối | |
| 38 | 毎日 | ma i ni chi | Mỗi ngày, hàng ngày | |
| 39 | 月曜日 | ge tsu yō bi | Thứ hai | |
| 40 | 火曜日 | ka yō bi | Thứ ba | |
| 41 | 水曜日 | su i yō bi | Thứ tư | |
| 42 | 木曜日 | mo ku yō bi | Thứ năm | |
| 43 | 金曜日 | ki n yō bi | Thứ sáu | |
| 44 | 土曜日 | do yō bi | Thứ bảy | |
| 45 | 日曜日 | ni chi yō bi | Chủ nhật | |
| 46 | 何曜日 | na n yō bi | Thứ mấy | |
| 47 | ~から | ~ ka ra | Từ ~ | |
| 48 | ~まで | ~ ma de | Đến ~ | |
| 49 | ~と~ | ~ to ~ | ~ Và ~ | |
| 50 | ニューヨーク | nyū yō ku | Newyork | |
| 51 | ペキン | pe ki n | Bắc Kinh | |
| 52 | ロサンゼルス | ro sa n ze ru su | Los Angeles | |
| 53 | ロンドン | ro n do n | London | |
| 54 | 大変ですね。 | ta i he n de su ne. | Anh/Chị vất vả quá. | |
| 55 | 番号 | ba n gō | Số | |
| 56 | 何番 | na n ba n | Số bao nhiêu, Số mấy | |
| 57 | そちら | so chi ra | Ông/bà, phía ông/phía bà |