🇻🇳Bài 40 của giáo trình “Minna no Nihongo” tập trung vào từ vựng liên quan đến việc kiểm tra và báo cáo số lượng. Học các mẫu câu như “đếm”, “kiểm tra”, “cần” để diễn đạt việc nắm bắt và truyền đạt thông tin.
Từ vựng N5 Bài 40
Hãy thử phát âm nào!
Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!
| No. | 言葉 | 発音 | 翻訳 |
|---|---|---|---|
| 1 | 数えます | ka zo e ma su | Đếm |
| 2 | 測ります | ha ka ri ma su | Đo |
| 3 | 量ります | ha ka ri ma su | Cân |
| 4 | 確かめます | ta shi ka me ma su | Xác nhận |
| 5 | あいます | a i ma su | Vừa [cỡ ~] |
| 6 | 出発します | shup pa tsu shi ma su | Xuất phát |
| 7 | 到着します | tō cha ku shi ma su | Đến |
| 8 | 酔います | yo i ma su | Say rượu |
| 9 | 上手くいきます | u ma ku i ki ma su | Thuận lợi |
| 10 | 出ます | de ma su | Có [nội dung câu hỏi thi] |
| 11 | 相談します | sō da n shi ma su | Nói chuyện, thảo luận |
| 12 | 必要な | hi tsu yō na | Cần thiết |
| 13 | 天気予報 | te n ki yo hō | Dự báo thời tiết |
| 14 | 忘年会 | bō ne n ka i | Tiệc cuối năm, tiệc tất niên |
| 15 | 新年会 | shi n ne n ka i | Tiệc đầu năm |
| 16 | 二次会 | ni ji ka i | Tăng hai, hiệp hai |
| 17 | 発表会 | hap pyō ka i | Buổi phát biểu |
| 18 | 大会 | ta i ka i | Hội thi, cuộc thi |
| 19 | マラソン | ma ra so n | Ma-ra-tông |
| 20 | コンテスト | ko n te su to | Cuộc thi |
| 21 | 表 | o mo te | Mặt phải |
| 22 | 裏 | u ra | Mặt trái |
| 23 | 間違い | ma chi ga i | Sai sót |
| 24 | 傷 | ki zu | Vết thương, vết trầy |
| 25 | ズボン | zu bo n | Quần |
| 26 | お年寄り | o to shi yo ri | Người già, người cao tuổi |
| 27 | 長さ | na ga sa | Chiều dài |
| 28 | 重さ | o mo sa | Trọng lượng |
| 29 | 高さ | ta ka sa | Chiều cao |
| 30 | 大きさ | ō ki sa | Kích thước, độ lớn |
| 31 | - 便 | bi n | Chuyến [ - ] |
| 32 | - 個 | - ko | - cái, - chiếc (đếm vật nhỏ) |
| 33 | - 本 | ho n, po n, bo n | - cái, - cây, - chiếc |
| 34 | - 杯 | ha i, pa i, ba i | - Xăng-ti-mét |
| 35 | -ミリ | - mi ri | Mi-li-mét |
| 36 | - グラム | - gu ra mu | - Gram |
| 37 | 以上 | i jō | Trên ~ |
| 38 | 以下 | i ka | Dưới ~ |
| 39 | どうでしょうか? | dō de sho u ka. | Như thế nào ạ? |
| 40 | テスト | te su to | bài kiểm tra |
| 41 | 成績 | se i se ki | thành tích |
| 42 | ところで | to ko ro de | Nhân tiện |
| 43 | いらっしゃいます | i ras sha i ma su | Đến (kính ngữ của きます) |
| 44 | 様子 | yō su | bộ dạng, tình hình |
| 45 | 事件 | ji ke n | vụ án |
| 46 | オートバイ | ō to ba i | mô-tô phân khối lớn |
| 47 | 爆弾 | ba ku da n | bom |
| 48 | 積みます | tsu mi ma su | chất lên |
| 49 | 運転手 | u n te n shu | tài xế, lái xe |
| 50 | 離れた | ha na re ta | Xa, cách xa |
| 51 | 急に | kyū ni | Đột nhiên |
| 52 | 動かします | u go ka shi ma su | Di chuyển |
| 53 | 一生懸命 | is shō ke n me i | Hết sức, chăm chỉ |
| 54 | 犯人 | ha n ni n | Tên tội phạm |
| 55 | 男 | o to ko | người đàng ông |
| 56 | 手に入れます | te ni i re ma su | có được, mua được |
| 57 | 今でも | i ma de mo | Ngay cả bây giờ cũng |

