Minna no nihongo 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Bài 43 Từ vựng - Minna no Nihongo

🇻🇳Bài 43 của giáo trình “Minna no Nihongo” tập trung vào từ vựng diễn tả sự thay đổi, xu hướng và sự tăng giảm về số lượng. Học các mẫu câu như “tăng”, “giảm”, “trở nên ~” để nói về sự biến chuyển tình huống.

Từ vựng N5 Bài 43

Hãy thử phát âm nào!

Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!

No.言葉ことば発音はつおん翻訳ほんやく
1増えますfu e ma suTăng [xuất khẩu 〜]
2減りますhe ri ma suGiảm [xuất khẩu 〜]
3上がりますa ga ri ma suTăng [giá cả 〜]
4下がりますsa ga ri ma suGiảm [giá cả 〜]
5切れますki re ma suBị đứt [sợi dây 〜]
6とれますto re ma suBị đứt [cúc áo 〜]
7落ちますo chi ma suBị rơi [hành lý 〜]
8なくなりますna ku na ri ma suHết [xăng], mất
9変なhe n naLạ
10幸せなshi a wa se naHạnh phúc
11楽なra ku naNhàn, nhàn nhã
12うまいu ma iNgon
13まずいma zu iDở
14つまらないtsu ma ra na iChán, không hay, 
không đâu (lý do)
15優しいya sa shīHiền lành
16ガソリンga so ri nXăng
17hiLửa
18パンフレットpa n fu ret toTờ rơi quảng cáo
19今にもi ma ni moBất kỳ lúc nào (dùng để miêu tả trạng thái ngay trước
khi sự biến đổi xảy ra.)
20わあ!wā!Ôi!
21バラba raHoa hồng
22ドライブdo ra i buLái xe
23理由ri yūTự do
24謝りますa ya ma ri ma suTrân thành cảm ơn
25知り合いますshi ri a i ma suLàm quen

PDF và QUIZ

-Minna no nihongo, 🇻🇳Tiếng Việt