🇻🇳Bài 45 của giáo trình “Minna no Nihongo” tập trung vào cách diễn đạt truyền đạt thông tin và ý kiến. Học các mẫu câu như “nghe nói ~”, “có vẻ như ~”, “hình như ~” để diễn đạt phán đoán, cảm nhận và thông tin gián tiếp.
Từ vựng N5 Bài 45
Hãy thử phát âm nào!
Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!
| No. | 言葉 | 発音 | 翻訳 |
|---|---|---|---|
| 1 | 信じます | shi n ji ma su | Tin |
| 2 | キャンセルします | kya n se ru shi ma su | Hủy |
| 3 | 知らせます | shi ra se ma su | Thông báo |
| 4 | 保証書 | ho shō sho | Phiếu bảo hành |
| 5 | 領収書 | ryō shū sho | Hóa đơn |
| 6 | キャンプ | kya n pu | Cắm trại |
| 7 | 中止 | chū shi | Hủy |
| 8 | 点 | te n | Điểm, điểm số |
| 9 | 梅 | u me | Quả mơ |
| 10 | 110番 | hya ku tō ba n | Số điện thoại báo cảnh sát khi khẩn cấp |
| 11 | 119番 | hya ku jū kyū ban | Số điện thoại báo cháy khi khẩn cấp |
| 12 | 急に | kyū ni | Đột nhiên |
| 13 | 無理に | mu ri ni | Cố, gắng (làm không hợp lý) |
| 14 | 楽しみにしています | ta no shi mi ni shi te i ma su | Tôi rất mong chờ |
| 15 | 以上です。 | i jō de su. | Xin hết. |
| 16 | 係員 | ka ka ri i n | người phụ trách |
| 17 | コース | kō su | đường chạy ma-ra-tông |
| 18 | スタート | su tā to | xuất phát |
| 19 | - 位 | - i | thứ - |
| 20 | 優勝します | yū shō shi ma su | chiến thắng |
| 21 | 悩み | na ya mi | Điều bận tâm, điều khổ tâm |
| 22 | 目覚まし | me za ma shi | báo thức |
| 23 | 目が覚めます | me ga sa me ma su | tỉnh giấc, thức giấc |
| 24 | 大学生 | da i ga ku se i | Sinh viên đại học |
| 25 | 回答 | ka i tō | Câu trả lời |
| 26 | 鳴ります | na ri ma su | kêu |
| 27 | セットします | set to shi ma su | Đặt (giờ) |
| 28 | それでも | so re de mo | kể cả như thế, mặc dù như thế |

