| No. | Từ vựng | Phát âm | Từ Hán-Việt | Tiếng việt |
| 1 | 祖父 | /sofu/ | TỔ PHỤ | Ông |
| 2 | 祖母 | /sobo/ | TỔ MẪU | Bà |
| 3 | 祖父母 | /sofubo/ | TỔ PHỤ MẪU | Ông bà |
| 4 | 父 | /chichi/ | PHỤ | Bố / Cha |
| 5 | 母 | /haha/ | MẪU | Mẹ |
| 6 | 両親 | /ryōshin/ | LƯỠNG THÂN | Bố mẹ |
| 7 | 叔父 | /oji/ | THÚC PHỤ | Chú/Bác |
| 8 | 叔母 | /oba/ | THÚC MẪU | Cô/Bác |
| 9 | 従兄弟 | /itoko/ | TÙNG HUYNH ĐỆ | Anh họ/Em họ |
| 10 | 従姉妹 | /itoko/ | TÙNG TỈ MUỘI | Chị họ/Em họ |
| 11 | 親戚 | /shinseki/ | THÂN THÍCH | Họ hàng |
| 12 | 兄 | /ani/ | HUYNH | Anh trai |
| 13 | 姉 | /ane/ | TỈ | Chị gái |
| 14 | 弟 | /otōto/ | ĐỆ | Em trai |
| 15 | 私 | /watashi/ | TƯ | Tôi |
| 16 | 妹 | /imōto/ | MUỘI | Em gái |
| 17 | 赤ちゃん | /akachan/ | XÍCH | Em bé |
| 18 | 兄弟 | /kyōdai/ | HUYNH ĐỆ | Anh chị em |
| 19 | 夫婦 | /fūfu/ | PHU PHỤ | Vợ chồng |
| 20 | 双子 | /futago/ | SONG TỬ | Sinh đôi |
| 21 | 孫 | /mago/ | TÔN | Cháu |
| 22 | 独身 | /dokushin/ | ĐỘC THÂN | Độc thân |
| 23 | 離婚 | /rikon/ | LI HÔN | Ly hôn |
🇻🇳Từ vựng gia đình 23(家系図)