SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng gia đình 23(家系図)

No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1祖父/sofu/TỔ PHỤÔng
2祖母/sobo/TỔ MẪU
3祖父母/sofubo/TỔ PHỤ MẪUÔng bà
4/chichi/PHỤBố / Cha
5/haha/MẪUMẹ
6両親/ryōshin/LƯỠNG THÂNBố mẹ
7叔父/oji/THÚC PHỤChú/Bác
8叔母/oba/THÚC MẪUCô/Bác 
9従兄弟/itoko/TÙNG HUYNH ĐỆAnh họ/Em họ
10従姉妹/itoko/TÙNG TỈ MUỘIChị họ/Em họ
11親戚/shinseki/THÂN THÍCHHọ hàng
12/ani/HUYNHAnh trai
13/ane/TỈChị gái
14/otōto/ĐỆEm trai
15/watashi/Tôi
16/imōto/MUỘIEm gái
17赤ちゃん/akachan/XÍCHEm bé
18兄弟/kyōdai/HUYNH ĐỆAnh chị em
19夫婦/fu/PHU PHỤVợ chồng
20双子/futago/SONG TỬSinh đôi
21/mago/TÔNCháu
22独身/dokushin/ĐỘC THÂNĐộc thân
23離婚/rikon/LI HÔNLy hôn

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt