Minna no nihongo 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Bài 20 Từ vựng - Minna no Nihongo

🇻🇳Bài 20 của giáo trình “Minna no Nihongo” giới thiệu cách nói lịch sự và kính ngữ. Từ vựng tập trung vào cách xưng hô và giới thiệu người khác như “~kun”, “~san”, “ở đây” thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Từ vựng N5 Bài 20

Hãy thử phát âm nào!

Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!

No.言葉ことば発音はつおん翻訳ほんやく
1要りますi ri ma suCần [thị thực/visa]
2調べますshi ra be ma suTìm hiểu, kiểm tra, điều tra
3修理しますshū ri shi ma suSửa chữa, tu sửa
4bo kuTôi, tớ
5ki miCậu, bạn
6~ 君~ ku nAnh~, cậu ~
7うんu nỪ (thân mật của はい)
8ううん、わかりません。ū n, wa ka ri ma se nKhông (thân mật của いいえ)
9言葉ko to baTừ, tiếng
10着物ki mo noKimono
11ビザbi zaThị thực, visa
12はじめha ji meBan đầu, đầu tiên
13おわりo wa riKết thúc, hết phim
14こっちkoc chiPhía này, chỗ này (thân mật củaこちら)
15そっちsoc chiPhía đó, chỗ đó (thân mật của そちら)
16あっちac chiPhía kia, chỗ kia (thân mật của あちら)
17どっちdoc chiCái nào, phía nào, đâu (nói thân mật của どちら)
18みんなでmi n na deMọi người cùng
19~ けど~ ke do~, nhưng (thân mật của が)
20おなかがいっぱいですo na ka ga ip pa i de su.(Tôi) no rồi.
21よかったらyo kat ta raNếu anh/chị thích thì
22いろいろi ro i ronhiều thứ

PDF và QUIZ

-Minna no nihongo, 🇻🇳Tiếng Việt