Minna no nihongo 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Bài 24 Từ vựng - Minna no Nihongo

🇻🇳Bài 24 của giáo trình “Minna no Nihongo” tập trung vào từ vựng dùng để rủ rê và thông báo kế hoạch. Học các cách diễn đạt như “cùng ~ nhé?”, “hãy ~”, “dự định ~” để nói về kế hoạch và đề xuất.

Từ vựng N5 Bài 24

Hãy thử phát âm nào!

Đọc mạnh phần chữ đỏ sẽ phát âm giống người Nhật hơn đó!

No.言葉ことば発音はつおん翻訳ほんやく
1くれますku re ma suCho, tặng (tôi)
2なおしますna o shi ma suChữa, sửa
3つれていきますtsu re te i ki ma suDẫn (một ai đó) đi
4つれてきますtsu re te ki ma suDẫn (một ai đó) đến
5おくりますo ku ri ma suTiễn (một ai đó)
6紹介しますshō ka i shi ma suHữu ích, giúp ích
7案内しますa n’ na i shi ma suHướng dẫn, dẫn đường
8説明しますse tsu me i shi ma suGiải thích, trình bày
9おじいさんo jī sa nÔng nội, ông ngoại
10おばあさんo bā sa nBà nội, bà ngoại
11準備ju n biSự chuẩn bị
12引っ越しhik ko shiSự chuyển nhà
13お菓子o ka shiBánh kẹo
14ホームステイhō mu su te iHomestay
15全部ze n buToàn bộ, tất cả
16自分でji bu n deTự (mình)
17他にho ka niNgoài ra, bên cạnh đó
18母の日ha ha no hiNgày của mẹ

PDF và QUIZ

-Minna no nihongo, 🇻🇳Tiếng Việt