SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳 Từ vựng tiếng Nhật hằng ngày - 日常生活で使う日本語の語彙

1.Từ vựng món ăn Nhật 30(日本の食べ物)

2.Từ vựng đồ uống & tráng miệng 30(日本の飲み物とデザート)

3.Từ vựng động vật 30(動物)

4.Từ vựng trái cây & hạt 30(果物とナッツ)

5.Từ vựng công trình & dịch vụ 30(街中にある建物やサービス)

6.Từ vựng chim & bò sát 30(鳥と爬虫類)

7.Từ vựng sinh vật biển 30(海の生き物)

8.Từ vựng côn trùng 30(昆虫)

9.Từ vựng đồ dùng ăn uống 30(食器)

10.Từ vựng thể thao 30(スポーツ)

11.Từ vựng nghề nghiệp 30(職業)

12.Từ vựng phương tiện 30(乗り物)

13.Từ vựng cảm xúc 30(気持ち)

14.Từ vựng màu & hình 30(色と形)

15.Từ vựng cơ thể người 39(人の体)

16.Từ vựng gia đình 23(家系図)

17.Từ vựng phương hướng & vị trí 22(方角と位置)

18.Từ vựng thiên nhiên & thời tiết 30(自然と天候)

19.Từ vựng từ tượng thanh 30(オノマトペ)

20.Từ vựng động từ (1/2)60(動詞①)

21.Từ vựng động từ  (2/2) 60(動詞②)

22.Từ vựng tính từ (1/2) 60(形容詞①)

23.Từ vựng tính từ (2/2) 60(形容詞②)

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt