SONOTA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Trước khi đi tại Nhật Bản! 50 mẫu hội thoại theo tình huống. 

日本へ行く前に!場面別 50の会話 Q&A

1.自己紹介Giới thiệu bản thân

1Qお名前 は?Aせいな です。
Tên bạn là gì?Mình là Seina.
2Q何歳 ですか?A23歳 です。
Bạn bao nhiêu tuổi?Mình 23 tuổi.
3Q誕生日は いつ ですか?A8月21日 です。
Sinh nhật của bạn là khi nào?Là ngày 21 tháng 8.
4Q出身は どこ ですか?Aベトナム の ハノイ です。
Bạn đến từ đâu?Mình đến từ Hà Nội, Việt Nam.
5Qふるさとは どんな ところ ですか?Aしずかな ところ です。
Quê hương của bạn như thế nào?Là nơi yên tĩnh.
6Q趣味は 何 ですか?Aサッカー を することです。
Sở thích của bạn là gì?Là chơi bóng đá.
7Q日本語が できますか?Aはい、少し できます。
Bạn có thể nói tiếng Nhật không?Vâng, tôi có thể một chút.
8Qどのくらい 日本語を 勉強しましたか?A3ヶ月くらい 勉強しました。
Bạn đã học tiếng Nhật bao lâu rồi?Mình đã học khoảng 3 tháng.
9Q日本語の勉強は どうですか?A難しい ですが、おもしろい です。
Việc học tiếng Nhật thế nào?Khó nhưng thú vị.
10Qどうして 日本へ行きたい ですか?A仕事を したいですから。
Tại sao bạn muốn đi Nhật?Vì mình muốn làm việc.

2.家族Gia đình

11Qお父さんの仕事は 何ですか?A農業 です。米を 作ります。
Bố của quý vị làm nghề gì?Làm nông. Ông ấy trồng lúa.
12Q家族は だれが いますか?A両親 と 兄が2人 と 妹 と 私 です。
Trong gia đình quý vị có những ai?Có bố mẹ, hai anh trai, em gái và tôi.
13Q家族に よく電話を かけますか?Aはい。毎晩、電話を かけます。
Quý vị có thường gọi điện cho gia đình không? Vâng, tôi gọi điện mỗi tối.
14Q家族と 何を話しますか?A仕事について 話します。
Bạn nói chuyện gì với gia đình?Tôi nói chuyện về công việc.

3.働くCông việc

15Q会社の 名前は?AABC 株式会社です。
Tên công ty là gì?Là Công ty TNHH ABC.
16Q仕事は 何ですか?A溶接 です。
Công việc của quý vị là gì?Là hàn.
17Q毎日、何時から 仕事を しますか?A毎日、8時から 仕事をします。
Mỗi ngày quý vị bắt đầu làm việc từ mấy giờ?Hàng ngày tôi làm việc từ 8 giờ.
18Q仕事は 何時に 終わりますか?A17時に 終わります。
Quý vị kết thúc công việc lúc mấy giờ?Tôi kết thúc công việc lúc 17 giờ.
19Q会社の休みは いつですか?A土曜日と 日曜日が 休みです。
Quý vị được nghỉ làm vào ngày nào?Nghỉ vào thứ Bảy và Chủ Nhật.
20Q仕事は 大変ですか?Aはい、ちょっと 大変です。
Công việc có vất vả không?Vâng, hơi vất vả một chút.
21Qもう仕事 おわった?Aはい、もう おわりました。
Quý vị đã xong việc chưa?Vâng, tôi đã làm xong rồi.

4.日本の生活Cuộc sống ở Nhật Bản

22Qいつ 日本に 来ましたか?A去年の6月に 来ました。
Quý vị đến Nhật Bản khi nào?Tôi đến vào tháng 6 năm ngoái.
23Q日本の生活で 何が 一番大変ですか?A日本語が 一番 大変です。
Trong cuộc sống ở Nhật, điều gì là khó khăn nhất  đối với quý vị?Là tiếng Nhật, vì tôi chưa giỏi.
24Q日本で 何を 食べましたか?Aさしみを 食べました。
Quý vị đã ăn gì ở Nhật?Tôi đã ăn sashimi.
25Q日本の料理で 何が 一番好きですか?Aうどん です。
Trong các món ăn Nhật Bản, quý vị thích món nào nhất?Tôi thích udon.
26Q日本の冬は 寒いですか?Aはい、とても寒い です。
Mùa đông ở Nhật có lạnh không?Vâng, rất lạnh.
27Q日本の夏は 暑いですか? Aはい、とても 暑いです。
Mùa hè ở Nhật có nóng không?Vâng, rất nóng.

5.日常生活(Cuộc sống hàng ngày)

28Q日本の生活に なれましたか?Aはい、もうなれました。
Quý vị đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa?Vâng, tôi đã quen rồi.
29Q昨日、何を しましたか?A仕事を しました。
Hôm qua quý vị đã làm gì?Tôi đã làm việc.
30Qスーパーで 何を 買いましたか?A野菜と 肉を 買いました。
Quý vị đã mua gì ở siêu thị?Tôi đã mua rau và thịt.
31Q朝ごはんは 何を 食べましたか?Aパンと たまごを 食べました。
Bữa sáng quý vị đã ăn gì?Tôi đã ăn bánh mì và trứng.
32Q今、何を 飲みたい ですか? Aコーヒーを 飲みたいです。  
Bây giờ quý vị muốn uống gì?Tôi muốn uống cà phê.
33Q休みの日、何をしますか?A友達と 遊びます。 
Vào ngày nghỉ quý vị làm gì?Tôi đi chơi với bạn.

6.将来の計画(Kế hoạch tương lai)

34Q日本に どのくらい住む 予定ですか?A3年、住む 予定です。
Quý vị dự định sống ở Nhật bao lâu?Tôi dự định sống ở Nhật 3 năm.
35Q将来、国へ 帰ったら 何をしたい ですか? Aお店を 開きたい です。
Sau này khi về nước, quý vị muốn làm gì?Tôi muốn mở cửa hàng.
36Q毎月、いくら貯金したいですか?A毎月、5万円 貯金したいです。
Mỗi tháng, bạn muốn tiết kiệm bao nhiêu tiền?Tôi muốn tiết kiệm 50.000 yên mỗi tháng.
37Q500万円 あったら、何を 買いたいですか?A家を 買いたいです。
Nếu có 5 triệu yên, bạn muốn mua gì?Tôi muốn mua nhà.

7.買い物(Mua sắm)

38Q毎週、買い物へ 行きますか?Aはい、休みの日に 行きます。
Mỗi tuần quý vị có đi mua sắm không?Vâng, tôi đi vào ngày nghỉ.
39Qどこで 買い物を しますか?AAEONスーパーで 買い物を します。
Quý vị mua sắm ở đâu?Tôi mua ở siêu thị AEON.
40Qいつも どこで 服を 買いますか? Aインターネットで 買います。
Thường quý vị mua quần áo ở đâu?Tôi mua trên mạng.

8.交通(Giao thông)

41Q会社まで どうやって 行きますか?A自転車で 行きます。
Quý vị đi đến công ty bằng cách nào?Tôi đi bằng xe đạp.
42Q家から会社まで どのくらい かかりますか?A10分ぐらい かかります。
Từ nhà đến công ty mất bao lâu?Mất khoảng 10 phút.
43Q駐輪場は どこに ありますか?Aビルの うしろに あります。
Bãi đậu xe đạp ở đâu?Có ở phía sau tòa nhà.

9.食事(Ăn uống)

44Q毎日、料理を 作りますか?Aはい、自分で 作ります。
Mỗi ngày quý vị có nấu ăn không?Vâng, tôi tự nấu.
45Q得意料理は 何ですか?A焼き肉 です。
Món ăn sở trường của quý vị là gì?Là thịt nướng(BBQ).
46Q何を よく食べますか?Aラーメンを よく食べます。
Quý vị thường ăn gì?Tôi thường ăn mì ramen.

10.健康(Sức khỏe)

47Q調子は どうですか?A良い ですよ。
Tình trạng sức khỏe của quý vị thế nào?Khá tốt.
48Q健康のために 何を していますか?A毎日、運動して います。
Quý vị làm gì để giữ sức khỏe?Tôi tập thể dục mỗi ngày.
49Q体調は どうですか?A頭が いたいです。
Sức khỏe của bạn thế nào?Tôi bị đau đầu.
50Q今まで 大きな病気に なったことが ありますか?Aいいえ、ありません。
Tình trạng sức khỏe của quý vị thế nào?Khá tốt.

-SONOTA, 🇻🇳Tiếng Việt