SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng cảm xúc 30(気持ち)

No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1うれしい/ureshī/
Vui mừng
2楽しい/tanoshī/LẠCVui vẻ
3面白い/omoshiroi/DIỆN BẠCHThú vị
4気持ちいい/kimochi ī/KHÍ TRÌDễ chịu
5満足/manzoku/MÃN TÚCHài lòng
6緊張する/kinchō suru/KHẨN TRƯƠNGCăng thẳng
7怖い/kowai/PHỐSợ
8恥ずかしい/hazukashī/SỈXấu hổ
9感激する/kangekisuru/CẢM KÍCHCảm động
10感謝する/kansha suru/CẢM TẠBiết ơn
11悲しい/kanashī/BIBuồn
12切ない/setsunai/THIẾTĐau buồn
13苦しい/kurushī/KHỔKhổ sở
14不思議/fushigi/BẤT TƯ NGHỊKỳ lạ
15あきれる/akireru/
Chán ngán
16かわいい/kawaī/
Dễ thương
17かわいそう/kawaisō/
Tội nghiệp
18気持ち悪い/kimochiwarui/KHÍ TRÌ ÁCKhó chịu
19心配/shimpai/TÂM PHỐILo lắng
20うらやましい/urayamashī/
Ghen tị
21夢中/muchū/MỘNG TRUNGSay mê
22怒る/okoru/NỘTức giận
23誇らしい/hokorashī/KHOATự hào
24懐かしい/natsukashī/HOÀIHoài niệm
25ドキドキする/dokidoki suru/
Hồi hộp
26寂しい/sabishī/TỊCHCô đơn
27つまらない/tsumaranai/
Chán
28落ち込む/ochikomu/LẠC NHẬPSuy sụp / Thất vọng
29悔しい/kuyashī/HỐITiếc nuối
30ゾッとする/zotto suru/
Rùng mình

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt