SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng cơ thể người 39(人の体)

No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1/atama/ĐẦUĐầu
2/hitai/NGẠCHTrán
3/kao/NHANKhuôn mặt
4あご/ago/
Cằm
5/kubi/THỦCổ
6/kata/KIÊNVai
7/mune/HUNGNgực
8/hara/PHÚCBụng
9へそ/heso/
Rốn
10/yubi/CHỈNgón tay
11/momo/THỐIĐùi
12/hiza/TẤTĐầu gối
13足首/ashikubi/TÚCCổ chân
14/kami/PHÁTTóc
15/mimi/NHĨTai
16背中/senaka/BỐI TRUNGLưng
17/hiji/TRỬUKhuỷu tay
18/koshi/YÊUEo
19/ude/OẢNCánh tay
20手首/tekubi/THỦ THỦCổ tay
21お尻/oshiri/KHÀOMông
22/ashi/TÚCChân
23眉毛/mayuge/MI MAOLông mày
24/me/MỤCMắt
25/hana/TỊMũi
26/hoho/GIÁP
27/hada/Da
28/kuchi/KHẨUMiệng
29/shita/THIỆTLưỡi
30/ha/XỈRăng
No.ひげ/hige/
Râu
1手のひら/tenohira/THỦLòng bàn tay
2つめ/tsume/
Móng
3足のうら/ashi no ura/TÚCLòng bàn chân
4/ke/MAOLông
5筋肉/kinniku/CÂN NHỤCCơ bắp
6/hone/CỐTXương
7ほくろ/hokuro/
Nốt ruồi
8しわ/shiwa/
Nếp nhăn

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt