SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng côn trùng 30(昆虫)

https://youtu.be/4XVhKiRn-aM
No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1アリ/ari/
Kiến
2/ka/VĂNMuỗi
3ハエ/hae/
Ruồi
4てんとう虫/tentō mushi/TRÙNGBọ rùa
5/hotaru/HUỲNHĐom đóm
6ゴキブリ/gokiburi/
Gián
7ミツバチ/mitsubachi/
Ong mật
8スズメバチ/suzumebachi/
Ong bắp cày
9トンボ/tombo/
Chuồn chuồn
10カナブン/kanabun/
Bọ cánh cứng xanh
11/chō/ĐIỆPBướm
12/ga/NGABướm đêm
13カミキリムシ/kamikirimushi/
Bọ cánh cứng sừng dài
14/semi/THIỀNVe sầu
15カメムシ/kamemushi/
Bọ xít
16カブトムシ/kabutomushi/
Bọ cánh cứng tê giác
17クワガタムシ/kuwagata mushi/
Bọ cánh cứng kẹp
18キリギリス/kirigirisu/
Châu chấu xanh
19コオロギ/rogi/
Dế
20ナナフシ/nanafushi/
Bọ que
21ナメクジ/namekuji/
Sên trần
22カタツムリ/katatsumuri/
Ốc sên
23蜘蛛/kumo/TRI CHUNhện
24毛虫/kemushi/TRÙNG MAOSâu lông
25ムカデ/mukade/
Rết
26ダニ/dani/
Con rận
27サソリ/sasori/
Bọ cạp
28ミミズ/mimizu/
Giun đất
29オタマジャクシ/otamajakushi/
Nòng nọc
30カエル/kaeru/
Ếch

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt