SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng công trình & dịch vụ 30(街中にある建物やサービス)

https://youtu.be/8RcCEj8NDfg
No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1交番/kōban/GIAO PHIÊNĐồn cảnh sát
2消防署/shōbōsho/TIÊU PHÒNG THỰTrạm cứu hỏa
3郵便局/yūbinkyoku/BƯU TIỆN CỤCBưu điện
4病院/byōin/BỆNH VIỆNBệnh viện
5市役所/shiyakusho/THỊ DỊCH SỞTòa thị chính
6幼稚園/yōchien/ẤU TRĨ VIÊNTrường mẫu giáo
7小学校/shōgakkō/TIỂU HỌC GIÁOTrường tiểu học
8中学校/chūgakkō/TRUNG HỌC GIÁOTrường trung học cơ sở
9高校/kōkō/CAO GIÁOTrường trung học phổ thông
10大学/daigaku/ĐẠI HỌCĐại học
11専門学校/semmon gakkō/CHUYÊN MÔN HỌC GIÁOTrường trung cấp nghề
12八百屋/yaoya/BÁT BÁCH ỐCCửa hàng rau quả
13肉屋/nikuya/NHỤC ỐCCửa hàng thịt
14魚屋/sakanaya/NGƯ ỐCCửa hàng cá
15パン屋/panya/ỐCTiệm bánh mì
16レストラン/resutoran/
Nhà hàng
17喫茶店 / カフェ/kissaten/ /kafe/KHIẾT TRÀ ĐIẾMQuán cà phê
18スーパー/pā/
Siêu thị
19デパート/deto/
Trung tâm thương mại
20コンビニ/kombini/
Cửa hàng tiện lợi
21/eki/DỊCHNhà ga
22地下鉄/chikatetsu/ĐỊA HẠ THIẾTTàu điện ngầm
23映画館/eigakan/ÁNH HỌA QUÁNRạp chiếu phim
24ガソリンスタンド/gasorin sutando/
Trạm xăng
25遊園地/yūenchi/DU VIÊN ĐỊACông viên giải trí
26公園/kōen/CÔNG VIÊNCông viên
27銀行/ginkō/NGÂN HÀNHNgân hàng
28図書館/toshokan/ĐỒ THƯ QUÁNThư viện
29美術館/bijutsukan/MĨ THUẬT QUÁNBảo tàng mỹ thuật
30床屋/tokoya/SÀNG ỐCTiệm cắt tóc nam

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt