🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng đồ uống & tráng miệng 30(飲み物とデザート)

No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1お茶/ocha/TRÀTrà
2抹茶/mattcha/MẠT TRÀTrà matcha
3コーヒー/kōhī/
Cà phê
4紅茶/kōcha/HỒNG TRÀTrà đen
5タピオカミルクティー/tapioka mirukutī/
Trà sữa trân châu
6フルーツジュース/futsu su/
Nước ép trái cây
7牛乳/ ミルク/gyūnyū/ /miruku/NHŨ NGƯUSữa
8コーラ/ra/
Coca
9ソーダ/da/
Soda
10ラムネ/ramune/
Nước ngọt ramune
11プリン/purin/
Bánh flan
12ヨーグルト/yōguruto/
Sữa chua
13ゼリー/zerī/
Thạch
14ソフトクリーム/sofuto kumu/
Kem ốc quế mềm
15パフェ/pafe/
Kem parfait
16かき氷/kakigōri/BĂNGĐá bào
17ショートケーキ/shōtoki/
Bánh shortcake
18チーズケーキ/chīzu kēki/
Bánh phô mai
19パンケーキ/pan kēki/
Bánh pancake
20カステラ/kasutera/
Bánh castella
21キャンディー/kyandī/
Kẹo viên
22グミ/gumi/
Kẹo dẻo
23チョコレート/chokorēto/
Sô cô la
24スナック/sunakku/
Đồ ăn vặt
25煎餅/sembei/BÍNH TIÊNBánh senbei
26団子/dango/ĐOÀN TỬBánh dango
27いちご大福/ichigo daifuku/ĐẠI PHÚCBánh ichigo daifuku
28どら焼き/dorayaki/THIÊUBánh dorayaki
29たい焼き/taiyaki/THIÊUBánh cá nướng
30桜餅/sakura mochi/ANH BÍNHBánh sakuramochi

-🇻🇳Tiếng Việt