| No. | Từ vựng | Phát âm | Từ Hán-Việt | Tiếng việt |
| 1 | 泳ぎます | /oyogimasu/ | VỊNH | Bơi |
| 2 | 迎えます | /mukaemasu/ | NGHÊNH | Đón |
| 3 | 疲れます | /tsukaremasu/ | BÌ | Mệt |
| 4 | 結婚します | /kekkonshimasu/ | KẾT HÔN | Kết hôn |
| 5 | 待ちます | /machimasu/ | ĐÃI | Chờ |
| 6 | 手伝います | /tetsudai masu/ | THỦ TRUYỀN | Giúp đỡ |
| 7 | 散歩します | /sampo shimasu/ | TÁN BỘ | Đi dạo |
| 8 | 消します | /keshimasu/ | TIÊU | Tắt |
| 9 | つけます | /tsukemasu/ | Bật | |
| 10 | 開けます | /akemasu/ | KHAI | Mở |
| 11 | 閉めます | /shimemasu/ | BẾ | Đóng |
| 12 | 話します | /hanashimasu/ | THOẠI | Nói chuyện |
| 13 | 急ぎます | /isogimasu/ | CẤP | Vội vàng |
| 14 | 作ります | /tsukurimasu/ | TÁC | Làm |
| 15 | 知ります | /shirimasu/ | TRI | Biết |
| 16 | 住みます | /sumimasu/ | TRỤ | Sống |
| 17 | 乗ります | /norimasu/ | THỪA | Lên |
| 18 | 降ります | /orimasu/ | HÀNG | Xuống |
| 19 | 入ります | /hairimasu/ | NHẬP | Vào |
| 20 | 出ます | /demasu/ | XUẤT | Ra |
| 21 | 始めます | /hajimemasu/ | THỦY | Bắt đầu |
| 22 | 終わります | /owarimasu/ | CHUNG | Kết thúc |
| 23 | なくします | /nakushimasu/ | Làm mất | |
| 24 | 払います | /haraimasu/ | PHẤT | Trả (tiền) |
| 25 | 脱ぎます | /nugimasu/ | THOÁT | Cởi |
| 26 | 覚えます | /oboemasu/ | GIÁC | Ghi nhớ |
| 27 | 忘れます | /wasuremasu/ | VONG | Quên |
| 28 | 心配します | /shimpai shimasu/ | TÂM PHỐI | Lo lắng |
| 29 | 登ります | /noborimasu/ | ĐĂNG | Leo |
| 30 | 調べます | /shirabemasu/ | ĐIỀU | Tìm hiểu |
🇻🇳Từ vựng động từ (2/2) 60(動詞②)