未分類

🇻🇳Từ vựng màu & hình 30(色と形)

No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1白色/shiro iro/BẠCH SẮCMàu trắng
2黒色/kuro iro/HẮC SẮCMàu đen
3赤色/aka iro/XÍCH SẮCMàu đỏ
4青色/ao iro/THANH SẮCMàu xanh dương
5緑色/midori iro/LỤC SẮCMàu xanh lá cây
6黄色/kīro/HOÀNG SẮCMàu vàng
7オレンジ色/orenji iro/SẮCMàu cam
8ピンク色/pinku iro/SẮCMàu hồng
9水色/mizu iro/THỦY SẮCMàu xanh nhạt
10黄緑色/kimidori iro/HOÀNG LỤC SẮCMàu xanh nõn chuối
11紫色/murasak īro/TỬ SẮCMàu tím
12茶色/cha iro/TRÀ SẮCMàu nâu
13金色/kin iro/KIM SẮCMàu vàng kim
14銀色/gin iro/NGÂN SẮCMàu bạc
15銅色/dō iro/ĐỒNG SẮCMàu đồng
16グレー/灰色/gu/ /haīro/HÔI SẮCMàu xám
17肌色/hada iro/CƠ SẮCMàu da
18虹色/niji iro/HỒNG SẮCMàu cầu vồng
19/maru/HOÀNHình tròn
20三角/sankaku/TAM GIÁCHình tam giác
21四角/shikaku/TỨ GIÁCHình vuông
22/hoshi/TINHNgôi sao
23卵形/tamago gata/NOÃN HÌNHHình bầu dục
24扇形gigata/PHIẾN HÌNHHình quạt
25ダイヤ/ひし形/daiya/ /hishigata/HÌNHHình thoi
26ハート型/hāto gata/HÌNHHình trái tim
27スペード/supēdo/
Hình bích (lá bài)
28クローバー/kubā/
Hình lá (bài tép)
29バツ/batsu/
Dấu X
30矢印/yajirushi/THỈ ẤNMũi tên

-未分類