SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng nghề nghiệp 30(職業)

https://youtu.be/TWgizfEdQbU
No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1医者/isha/Y GIẢBác sĩ
2看護師 / ナース/kangoshi/ /su/KHÁN HỘ SƯY tá
3警察官/keisatsukan/CẢNH SÁT QUANCảnh sát
4裁判官/saibankan/TÀI PHÁN QUANThẩm phán
5軍人/gunjin/QUÂN NHÂNQuân nhân
6先生/sensei/TIÊN SANHGiáo viên
7ウエイトレス/ueitoresu/
Nữ phục vụ bàn
8サラリーマン/sararīman/
Nhân viên văn phòng
9警備員/keibīn/CẢNH BỊ VIÊNNhân viên bảo vệ
10政治家/seijika/CHÁNH TRÌ GIAChính trị gia
11運転手/untenshu/VẬN CHUYỂN THỦTài xế
12パイロット/pairotto/
Phi công
13消防士/shōbōshi/TIÊU PHÒNG SĨLính cứu hỏa
14弁護士/bengoshi/BIỆN HỘ SĨLuật sư
15大工/daiku/CÔNG ĐẠIThợ mộc
16薬剤師/yakuzaishi/DƯỢC TỄ SƯDược sĩ
17研究者/kenkyūsha/NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu
18シェフ/shefu/
Đầu bếp
19パティシエ/patishie/
Thợ làm bánh ngọt
20アナウンサー/anaunsā/
Phát thanh viên
21プログラマー/puroguramā/
Lập trình viên
22農家/ka/GIA NÔNGNông dân
23主婦/shufu/CHỦ PHỤNội trợ
24スパイ/supai/
Gián điệp
25ヤクザ/yakuza/
Xã hội đen Nhật
26ニート/to/
Người không chịu làm việc
27フリーランサー/furī ransā/
Người làm tự do
28スポーツ選手/supōtsu senshu/TUYỂN THỦVận động viên thể thao
29ホスト/hosuto/
Nam tiếp viên (club)
30キャバ嬢/kyabajō/NƯƠNGNữ tiếp viên (club)

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt