SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng phương hướng & vị trí 22(方角と位置)

No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1/higashi/ĐÔNGĐông
2西/nishi/TÂYTây
3/minami/NAMNam
4/kita/BẮCBắc
5/mae/TIỀNTrước
6後ろ/ushiro/HẬUSau
7/migi/HỮUPhải
8/hidari/TẢTrái
9/ue/THƯỢNGTrên
10/shita/HẠDưới
11近い/chikai/CẬNGần
12遠い/tōi/VIỄNXa
13/naka/TRUNGTrong
14/soto/NGOẠINgoài
15/soba/TRẮCBên
16/tonari/LÂNBên cạnh
17/aida/GIANGiữa
18まっすぐ行く/massugu iku/HÀNHĐi thẳng
19右に曲がる/migini magaru/HỮU KHÚCRẽ phải
20左に曲がる/higarini magaru/TẢ KHÚCRẽ trái
21道を渡る/michiwo wataru/ĐẠO ĐỘBăng qua đường
22交差点を渡る/kōsatenwo wataru/GIAO SOA ĐIỂM ĐỘBăng qua ngã tư

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt