SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng tính từ (1/2) 60(形容詞①)

No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1大きいkī/ĐẠITo
2小さい/chīsai/TIỂUNhỏ
3新しい/atarashī/TÂNMới
4古い/furui/CỔ
5良い/yoi/LƯƠNGTốt
6悪い/warui/ÁCXấu
7(気温) 暑い/atsui/THỬNóng (nhiệt độ)
8(気温) 寒い/samui/HÀNLạnh (nhiệt độ)
9(飲み物) 熱い/atsui/NHIỆTNóng (đồ uống)
10(飲み物) 冷たい/tsumetai/LÃNHLạnh (đồ uống)
11暖かい/atatakai/NOÃNẤm áp
12涼しい/suzushī/LƯƠNGMát mẻ
13明るい/akarui/MINHSáng sủa
14暗い/kurai/ÁMTối
15(背が) 高い/takai/CAOCao (chiều cao người)
16(背が) 低い/hikui/ĐÊThấp (chiều cao người)
17(値段が) 高い/takai/CAOĐắt
18(値段が) 安い/yasui/ANRẻ
19入ります/hayai/TỐCNhanh
20遅い/osoi/TRÌChậm
21多い/ōi/ĐANhiều
22少ない/sukunai/THIỂUÍt
23強い/tsuyoi/CƯỜNGMạnh
24弱い/yowai/NHƯỢCYếu
25忙しい/isogashī/MANGBận
26暇な/himana/HẠRảnh
27難しい/muzukashī/NANKhó
28やさしい / 簡単な/yasashī/  /kantanna/GIẢN ĐƠNDễ
29長い/nagai/TRƯỜNGDài
30短い/mijikai/ĐOẢNNgắn

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt