SEIKATSU KOTOBA 🇻🇳Tiếng Việt

🇻🇳Từ vựng từ tượng thanh 30(オノマトペ)

No.Từ vựngPhát âmTừ Hán-ViệtTiếng việt
1ワクワク/wakuwaku/
Háo hức
2ドキドキ/dokidoki/
Tim đập nhanh vì hồi hộp
3ニコニコ/nikoniko/
Cười mỉm
4クスクス/kusukusu/
Cười khúc khích
5ガヤガヤ/gayagaya/
Ồn ào
6シーン/shīn/
Im lặng hoàn toàn
7バタバタ/batabata/
Bận rộn
8ゴロゴロ/gorogoro/
Nằm thư giãn
9モグモグ/mogumogu/
Ăn nhồm nhoàm
10パクパク/pakupaku/
Ăn ngon miệng
11グーグー/gū/
Tiếng bụng kêu
12キラキラ/kirakira/
Lấp lánh
13ピカピカ/pikapika/
Sáng bóng
14ツルツル/tsurutsuru/
Mịn và trơn
15バタバタ/batabata/
Bận rộn
16ベタベタ/betabeta/
Dính
17ネバネバ/nebaneba/
Dính và nhớt
18フワフワ/fuwafuwa/
Mềm và nhẹ
19モコモコ/mokomoko/
Mềm và phồng
20ザーザー/zā/
Tiếng mưa to
21ピューピュー/pyūpyū/
Tiếng gió mạnh
22ガタガタ/gatagata/
Rung lắc
23わいわい/waiwai/
Náo nhiệt
24ぐっすり/gussuri/
Ngủ say
25ボーッ/bō/
Thẫn thờ
26ニャーニャー/nyā nyā/
Tiếng mèo kêu
27ワンワン/wanwan/
Tiếng chó sủa
28カーカー/kā/
Tiếng quạ kêu
29チューチュー/chūchū/
Tiếng chuột kêu
30ブー ブー/ bū/
Tiếng lợn kêu

-SEIKATSU KOTOBA, 🇻🇳Tiếng Việt